gentleman
/ˈdʒentləmən/ B1
Nghĩa
quý ông
danh từ
Định nghĩa · A polite and well-mannered man.
“He always behaves like a true gentleman.”Anh ấy luôn cư xử như một quý ông thực thụ.
“He is a true gentleman in every way.”Anh ấy là một quý ông thực thụ theo mọi cách.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về quý ông trong IELTS để minh họa.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có phong cách lịch thiệp.