Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gentleman

/ˈdʒentləmən/ B1

Nghĩa

quý ông danh từ

Định nghĩa · A polite and well-mannered man.

“He always behaves like a true gentleman.”Anh ấy luôn cư xử như một quý ông thực thụ.

“He is a true gentleman in every way.”Anh ấy là một quý ông thực thụ theo mọi cách.

Đồng nghĩa mangent
Trái nghĩa boor

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về quý ông trong IELTS để minh họa.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có phong cách lịch thiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...