Kho từ › gentleman

gentleman

B1 danh từ
quý ông
UK /ˈdʒentləmən/ · US /ˈdʒentləmən/
A polite and well-mannered man.
He always behaves like a true gentleman.
→ Anh ấy luôn cư xử như một quý ông thực thụ.
He is a true gentleman in every way.→ Anh ấy là một quý ông thực thụ theo mọi cách.
Đồng nghĩa
mangent
Trái nghĩa
boor
Collocations
true gentlemangentlemanly behavior
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về quý ông trong IELTS để minh họa.
Thường dùng để chỉ người có phong cách lịch thiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...