Kho từ › fibre

fibre

B2 danh từ
sợi, chất xơ
UK /ˈfaɪbər/ · US /ˈfaɪbər/
a thin thread or substance in food.
Eating more fibre is good for your digestion.
→ Ăn nhiều chất xơ tốt cho tiêu hóa của bạn.
Fibre is important for a healthy diet.→ Chất xơ rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
threadstring
Collocations
dietary fibrefibre contentsoluble fibre
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe.
Thường dùng trong dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...