fibre
/ˈfaɪbər/ B2
Nghĩa
sợi, chất xơ
danh từ
Định nghĩa · a thin thread or substance in food.
“Eating more fibre is good for your digestion.”Ăn nhiều chất xơ tốt cho tiêu hóa của bạn.
“Fibre is important for a healthy diet.”Chất xơ rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Cụm hay dùng
dietary fibrefibre contentsoluble fibre
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Thường dùng trong dinh dưỡng.