Kho từ › reproduce

reproduce

B2 động từ
tái sản xuất
UK /ˌriːprəˈduːs/ · US /ˌriːprəˈduːs/
To make a copy of something.
The artist tried to reproduce the original painting.
→ Nghệ sĩ cố gắng tái sản xuất bức tranh gốc.
They reproduce the experiment to verify results.→ Họ tái sản xuất thí nghiệm để xác minh kết quả.
Đồng nghĩa
duplicatereplicate
Collocations
reproduce resultsreproduce datareproduce species
🎯 IELTS: Thảo luận về tái sản xuất trong phần nghiên cứu.
Reproduce thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...