Kho từ › intl

intl

B2 tính từ
quốc tế
UK /ˈɪntərˌnæʃənl/ · US /ˈɪntərˌnæʃənl/
Relating to or involving multiple countries.
The intl conference attracted participants from all over the world.
→ Hội nghị quốc tế đã thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
International trade is essential for economies.→ Thương mại quốc tế rất cần thiết cho nền kinh tế.
Đồng nghĩa
globalworldwide
Collocations
international relationsinternational law
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự hợp tác quốc tế trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh toàn cầu hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...