Kho từ › threatening

threatening

B2 tính từ
đe dọa
UK /ˈθrɛtənɪŋ/ · US /ˈθrɛtənɪŋ/
causing fear or harm.
The threatening clouds indicated a storm was coming.
→ Những đám mây đe dọa cho thấy một cơn bão đang đến.
The storm was threatening the coastal towns.→ Cơn bão đang đe dọa các thị trấn ven biển.
Đồng nghĩa
menacingintimidating
Collocations
threatening behaviorthreatening situationthreatening message
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về an ninh.
Dùng để chỉ sự đe dọa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...