Kho từ › activists

activists

B2 danh từ
nhà hoạt động
UK /ˈæktɪvɪsts/ · US /ˈæktɪvɪsts/
People who work for social change.
The activists organized a rally to raise awareness.
→ Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
Activists fight for environmental protection.→ Nhà hoạt động đấu tranh cho bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
campaignersadvocates
Collocations
social activistshuman rights activists
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm xã hội.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...