Kho từ › prisoner

prisoner

B1 danh từ
tù nhân
UK /ˈprɪzənər/ · US /ˈprɪzənər/
A person who is imprisoned for a crime.
The prisoner was granted early release for good behavior.
→ Tù nhân đã được ân xá sớm vì hành vi tốt.
The prisoner was sentenced to five years.→ Tù nhân bị kết án năm năm.
Đồng nghĩa
inmateconvict
Collocations
political prisonerprisoner of war
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về luật pháp trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...