Kho từ › daisy

daisy

B2 danh từ
hoa cúc
UK /ˈdeɪzi/ · US /ˈdeɪzi/
A type of flower with white petals.
The daisy is a symbol of purity and innocence.
→ Hoa cúc là biểu tượng của sự thuần khiết và ng innocence.
She picked a daisy from the garden.→ Cô ấy đã hái một bông hoa cúc từ vườn.
Đồng nghĩa
flowerblossom
Collocations
daisy chaindaisy flower
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả vẻ đẹp tự nhiên.
Là một loại hoa phổ biến trong tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...