daisy
/ˈdeɪzi/ B2
Nghĩa
hoa cúc
danh từ
Định nghĩa · A type of flower with white petals.
“The daisy is a symbol of purity and innocence.”Hoa cúc là biểu tượng của sự thuần khiết và ngây thơ.
“She picked a daisy from the garden.”Cô ấy đã hái một bông hoa cúc từ vườn.
Cụm hay dùng
daisy chaindaisy flower
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả vẻ đẹp tự nhiên.
Ghi chú · Là một loại hoa phổ biến trong tự nhiên.