Kho từ › ultram

ultram

B2 danh từ
thuốc giảm đau
UK /ˈʌltrəm/ · US /ˈʌltrəm/
A type of pain relief medicine.
Ultram is often used to manage moderate pain.
→ Ultram thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau vừa phải.
He took an ultram for his headache.→ Anh ấy đã uống một viên ultram để giảm đau đầu.
Đồng nghĩa
painkilleranalgesic
Collocations
take ultramprescribe ultram
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...