Kho từ › assembled

assembled

B2 động từ
lắp ráp
UK /əˈsɛmbləd/ · US /əˈsɛmbləd/
To put together parts to make something.
The team assembled the new equipment quickly.
→ Nhóm đã lắp ráp thiết bị mới một cách nhanh chóng.
They assembled the furniture in an hour.→ Họ đã lắp ráp đồ nội thất trong một giờ.
Đồng nghĩa
constructbuild
Collocations
assembled teamassembled partsassembled products
🎯 IELTS: Dùng assembled để mô tả quy trình trong IELTS.
Assembled thường dùng trong sản xuất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...