Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assembled

/əˈsɛmbləd/ B2

Nghĩa

lắp ráp động từ

Định nghĩa · To put together parts to make something.

“The team assembled the new equipment quickly.”Nhóm đã lắp ráp thiết bị mới một cách nhanh chóng.

“They assembled the furniture in an hour.”Họ đã lắp ráp đồ nội thất trong một giờ.

Mẹo IELTS · Dùng assembled để mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Assembled thường dùng trong sản xuất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...