Kho từ › stuffed

stuffed

B2 tính từ
nhồi nhét
UK /stʌft/ · US /stʌft/
Filled with something, often food.
The stuffed toy was a gift from her grandmother.
→ Con thú nhồi bông là món quà từ bà của cô ấy.
The stuffed toy was very soft and cuddly.→ Con thú nhồi bông rất mềm mại và dễ ôm.
Đồng nghĩa
filledpacked
Trái nghĩa
empty
Collocations
stuffed animalstuffed peppers
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả món ăn trong bài viết.
Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc đồ chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...