stuffed
/stʌft/ B2
Nghĩa
nhồi bông
tính từ
Định nghĩa · Filled with something, often food.
“The stuffed toy was a gift from her grandmother.”Con thú nhồi bông là món quà từ bà của cô ấy.
“The stuffed toy was very soft and cuddly.”Con thú nhồi bông rất mềm mại và dễ ôm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả món ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc đồ chơi.