restructuring
Nghĩa
Định nghĩa · The process of organizing or changing the structure.
“The company is undergoing a major restructuring.”Công ty đang trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn.
“The company is undergoing restructuring to improve efficiency.”Công ty đang tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thay đổi trong tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và quản lý.