crude
/kruːd/ B2
Nghĩa
thô, chưa tinh chế
tính từ
Định nghĩa · Rough or unrefined; not processed.
“The crude oil prices have increased significantly this year.”Giá dầu thô đã tăng đáng kể trong năm nay.
“Crude oil is extracted from the ground.”Dầu thô được khai thác từ lòng đất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thô kệch.
Ghi chú · Dùng để miêu tả chất liệu hoặc hành vi.