Kho từ › crude

crude

B2 tính từ
thô, chưa tinh chế
UK /kruːd/ · US /kruːd/
Rough or unrefined; not processed.
The crude oil prices have increased significantly this year.
→ Giá dầu thô đã tăng đáng kể trong năm nay.
Crude oil is extracted from the ground.→ Dầu thô được khai thác từ lòng đất.
Đồng nghĩa
rawunrefined
Trái nghĩa
refinedpolished
Collocations
crude oilcrude behavior
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thô kệch.
Dùng để miêu tả chất liệu hoặc hành vi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...