Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maiden

/ˈmeɪdən/ B2

Nghĩa

cô gái, thiếu nữ danh từ

Định nghĩa · a young woman or girl, especially unmarried.

“The maiden voyage of the ship was a great success.”Chuyến đi đầu tiên của con tàu đã thành công rực rỡ.

“The maiden danced gracefully at the festival.”Cô gái đã nhảy múa duyên dáng tại lễ hội.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...