Kho từ › maiden

maiden

B2 danh từ
cô gái, thiếu nữ
UK /ˈmeɪdən/ · US /ˈmeɪdən/
a young woman or girl, especially unmarried.
The maiden voyage of the ship was a great success.
→ Chuyến đi đầu tiên của con tàu đã thành công rực rỡ.
The maiden danced gracefully at the festival.→ Cô gái đã nhảy múa duyên dáng tại lễ hội.
Đồng nghĩa
young womanvirgin
Collocations
maiden namemaiden voyagemaiden speech
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa.
Thường dùng trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...