Kho từ › sufficiently

sufficiently

B2 trạng từ
đủ, thỏa đáng
UK /səˈfɪʃəntli/ · US /səˈfɪʃəntli/
In a way that is enough.
He was sufficiently prepared for the exam.
→ Anh ấy đã chuẩn bị đủ cho kỳ thi.
She studied sufficiently for the exam.→ Cô ấy đã học đủ cho kỳ thi.
Đồng nghĩa
adequatelyenough
Collocations
sufficiently preparedsufficiently skilled
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chuẩn bị.
Thường dùng để đánh giá khả năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...