Kho từ › viking

viking

B2 danh từ
người Viking
UK /ˈvaɪkɪŋ/ · US /ˈvaɪkɪŋ/
A member of the Scandinavian seafaring people.
The Viking culture was known for its seafaring skills.
→ Văn hóa Viking nổi tiếng với kỹ năng đi biển của họ.
The Viking explorers traveled across the seas.→ Những nhà thám hiểm Viking đã đi khắp các biển.
Đồng nghĩa
Norseman
Collocations
Viking historyViking culture
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về lịch sử trong bài viết.
Liên quan đến lịch sử và văn hóa Bắc Âu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...