Kho từ › myrtle

myrtle

B2 danh từ
cây myrtle
UK /ˈmɜːrtl/ · US /ˈmɜːrtl/
A shrub with aromatic leaves and berries.
Myrtle is often used in gardens for decoration.
→ Cây myrtle thường được sử dụng trong vườn để trang trí.
Myrtle is often used in gardens.→ Cây myrtle thường được trồng trong vườn.
Đồng nghĩa
shrubplant
Collocations
myrtle treemyrtle leaves
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực vật.
Thường thấy trong các khu vườn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...