cleanup
/ˈkliːnʌp/ B2
Nghĩa
dọn dẹp
danh từ
Định nghĩa · The act of making something clean.
“The cleanup after the event took several hours.”Việc dọn dẹp sau sự kiện mất vài giờ.
“The cleanup after the party took hours.”Việc dọn dẹp sau bữa tiệc mất hàng giờ.
Cụm hay dùng
cleanup crewcleanup operation
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các tình huống thực tế.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.