Kho từ › cleanup

cleanup

B2 danh từ
dọn dẹp
UK /ˈkliːnʌp/ · US /ˈkliːnʌp/
The act of making something clean.
The cleanup after the event took several hours.
→ Việc dọn dẹp sau sự kiện mất vài giờ.
The cleanup after the party took hours.→ Việc dọn dẹp sau bữa tiệc mất hàng giờ.
Đồng nghĩa
tidyingclearing
Collocations
cleanup crewcleanup operation
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống thực tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...