Kho từ › yarn

yarn

B2 danh từ
sợi chỉ
UK /jɑːrn/ · US /jɑːrn/
A long, thin strand used for knitting or weaving.
She bought some colorful yarn to knit a sweater.
→ Cô ấy đã mua một số sợi chỉ màu sắc để đan một chiếc áo.
She bought a colorful yarn for her knitting project.→ Cô ấy đã mua một sợi chỉ màu sắc cho dự án đan của mình.
Đồng nghĩa
threadstring
Collocations
knit with yarnbuy yarn
🎯 IELTS: Mô tả sở thích thủ công trong IELTS.
Có thể dùng để đan hoặc thêu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...