yarn
/jɑːrn/ B2
Nghĩa
sợi chỉ
danh từ
Định nghĩa · A long, thin strand used for knitting or weaving.
“She bought some colorful yarn to knit a sweater.”Cô ấy đã mua một số sợi chỉ màu sắc để đan một chiếc áo.
“She bought a colorful yarn for her knitting project.”Cô ấy đã mua một sợi chỉ màu sắc cho dự án đan của mình.
Cụm hay dùng
knit with yarnbuy yarn
Mẹo IELTS · Mô tả sở thích thủ công trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để đan hoặc thêu.