knit
/nɪt/ B2
Nghĩa
đan, móc
động từ
Định nghĩa · to make fabric by interlocking threads.
“I like to knit scarves during the winter.”Tôi thích đan khăn trong mùa đông.
“She loves to knit sweaters for her family.”Cô ấy thích đan áo len cho gia đình.
Cụm hay dùng
knit a sweaterknit togetherknit pattern
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích.
Ghi chú · Dùng để chỉ hoạt động thủ công.