Kho từ › bother

bother

B1 động từ
làm phiền
UK /ˈbɑːðər/ · US /ˈbɑːðər/
To disturb someone or cause them trouble.
Please don't bother me while I'm working.
→ Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.
Please don't bother me while I'm studying.→ Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
Đồng nghĩa
disturbinterrupt
Trái nghĩa
leave alone
Collocations
bother someonedon't bother
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự không hài lòng trong giao tiếp.
Thường dùng khi yêu cầu sự yên tĩnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...