bother
/ˈbɑːðər/ B1
Nghĩa
làm phiền
động từ
Định nghĩa · To disturb someone or cause them trouble.
“Please don't bother me while I'm working.”Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.
“Please don't bother me while I'm studying.”Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự không hài lòng trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng khi yêu cầu sự yên tĩnh.