Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bother

/ˈbɑːðər/ B1

Nghĩa

làm phiền động từ

Định nghĩa · To disturb someone or cause them trouble.

“Please don't bother me while I'm working.”Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.

“Please don't bother me while I'm studying.”Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.

Đồng nghĩa disturbinterrupt
Trái nghĩa leave alone

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự không hài lòng trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi yêu cầu sự yên tĩnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...