Kho từ › knitting

knitting

B2 danh từ
nghệ thuật đan
UK /ˈnɪtɪŋ/ · US /ˈnɪtɪŋ/
The craft of making fabric items with yarn.
Knitting can be a relaxing hobby.
→ Đan có thể là một sở thích thư giãn.
She enjoys knitting scarves for her friends.→ Cô ấy thích đan khăn cho bạn bè.
Đồng nghĩa
crocheting
Collocations
knitting needlesknitting patterns
🎯 IELTS: Có thể nói về sở thích này trong phần Speaking.
Là một sở thích phổ biến của nhiều người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...