Kho từ › attacked

attacked

B2 động từ
tấn công
UK /əˈtækt/ · US /əˈtækt/
To have attacked someone or something.
The city was attacked during the war.
→ Thành phố đã bị tấn công trong suốt cuộc chiến.
The city was attacked during the war.→ Thành phố đã bị tấn công trong chiến tranh.
Đồng nghĩa
assaultedassailed
Collocations
attacked byattacked with
Họ từ
attack (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về xung đột.
Dùng để mô tả hành động bạo lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...