Kho từ › redhead

redhead

B2 danh từ
người có tóc đỏ
UK /ˈrɛdˌhɛd/ · US /ˈrɛdˌhɛd/
A person with red hair.
She is a redhead with striking features.
→ Cô ấy là người có tóc đỏ với những nét nổi bật.
The redhead stood out in the crowd.→ Người có tóc đỏ nổi bật giữa đám đông.
Đồng nghĩa
gingerauburn
Collocations
redhead girlredhead boy
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả ngoại hình trong bài nói.
Thường dùng để chỉ màu tóc đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...