Kho từ › resist

resist

B1 động từ
kháng cự
UK /rɪˈzɪst/ · US /rɪˈzɪst/
To fight against something or someone.
It's hard to resist the temptation of sweets.
→ Thật khó để kháng cự lại cám dỗ của đồ ngọt.
They decided to resist the unfair treatment.→ Họ quyết định kháng cự lại sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩa
withstandoppose
Collocations
resist temptationresist pressure
Họ từ
resistance (n)resistant (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự kiên cường trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động không chấp nhận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...