touched
Nghĩa
Định nghĩa · To have made physical contact with something.
“She touched the painting gently.”Cô ấy đã chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng.
“Anh ấy đã chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng.”
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các tình huống cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để miêu tả hành động chạm vào.