Kho từ › wishing

wishing

B2 động từ
mong ước
UK /ˈwɪʃɪŋ/ · US /ˈwɪʃɪŋ/
The act of wanting something to happen.
Wishing for peace is a common sentiment.
→ Mong ước hòa bình là một cảm xúc phổ biến.
His wishing for success motivated him to work hard.→ Mong ước thành công đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
desirehope
Collocations
wishing wellwishing for something
Họ từ
wish (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ước mơ cá nhân.
Dùng để diễn tả ước mơ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...