Kho từ › smallest

smallest

B2 tính từ
nhỏ nhất
UK /ˈsmɔːləst/ · US /ˈsmɔːləst/
The least in size or amount.
This is the smallest car in the market.
→ Đây là chiếc xe nhỏ nhất trên thị trường.
This is the smallest dog I've ever seen.→ Đây là con chó nhỏ nhất mà tôi từng thấy.
Đồng nghĩa
tinyminiature
Trái nghĩa
largest
Collocations
smallest sizesmallest amount
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong kích thước.
Dùng để so sánh kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...