Kho từ › insulation

insulation

B2 danh từ
sự cách nhiệt
UK /ˌɪnsəˈleɪʃən/ · US /ˌɪnsəˈleɪʃən/
Material that prevents heat loss or gain.
Good insulation can reduce energy costs.
→ Cách nhiệt tốt có thể giảm chi phí năng lượng.
Good insulation keeps the house warm in winter.→ Cách nhiệt tốt giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.
Đồng nghĩa
thermal barrier
Collocations
insulation materialinsulation layer
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về xây dựng trong bài viết.
Quan trọng trong xây dựng và tiết kiệm năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...