Kho từ › asylum

asylum

B2 danh từ
tị nạn
UK /əˈsaɪləm/ · US /əˈsaɪləm/
Protection given to people fleeing danger.
Many refugees seek asylum in other countries.
→ Nhiều người tị nạn tìm kiếm nơi tị nạn ở các quốc gia khác.
The asylum was a safe place for refugees.→ Nơi tị nạn là nơi an toàn cho người tị nạn.
Đồng nghĩa
refugesanctuary
Collocations
seek asylumasylum seekers
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về chính trị.
Liên quan đến quyền con người và di cư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...