Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lightbox

/ˈlaɪtˌbɒks/ B2

Nghĩa

hộp ánh sáng danh từ

Định nghĩa · A box that lights up for viewing images.

“The artist used a lightbox to trace the image.”Nghệ sĩ đã sử dụng hộp ánh sáng để phác thảo hình ảnh.

“The photographer used a lightbox to see the details.”Nhà nhiếp ảnh đã sử dụng hộp ánh sáng để xem chi tiết.

Đồng nghĩa illuminated box

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về nghệ thuật.

Ghi chú · Thường dùng trong nhiếp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...