Kho từ › lightbox

lightbox

B2 danh từ
hộp ánh sáng
UK /ˈlaɪtˌbɒks/ · US /ˈlaɪtˌbɒks/
A box that lights up for viewing images.
The artist used a lightbox to trace the image.
→ Nghệ sĩ đã sử dụng hộp ánh sáng để phác thảo hình ảnh.
The photographer used a lightbox to see the details.→ Nhà nhiếp ảnh đã sử dụng hộp ánh sáng để xem chi tiết.
Đồng nghĩa
illuminated box
Collocations
lightbox displaylightbox art
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về nghệ thuật.
Thường dùng trong nhiếp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...