poison
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that can cause harm or illness.
“He was careful not to touch the poison.”Anh ấy cẩn thận không chạm vào chất độc.
“The poison was hidden in the food.”Chất độc được giấu trong thức ăn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về an toàn thực phẩm.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và an toàn.