Kho từ › poison

poison

B2 danh từ
chất độc
UK /ˈpɔɪ.zən/ · US /ˈpɔɪ.zən/
A substance that can cause harm or illness.
He was careful not to touch the poison.
→ Anh ấy cẩn thận không chạm vào chất độc.
The poison was hidden in the food.→ Chất độc được giấu trong thức ăn.
Đồng nghĩa
toxinvenom
Collocations
poison controlpoisonous substance
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về an toàn thực phẩm.
Liên quan đến sức khỏe và an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...