Kho từ › communication-language › Shout

Shout

B1 v 📁 communication-language
hét lớn
UK /ʃaʊt/ · US /ʃaʊt/
To make a loud sound with your voice.
Please don't shout at the children.
→ Vui lòng đừng hét vào trẻ em.
Don't shout at me.→ Đừng hét vào mặt tôi.
Đồng nghĩa
yellscream
Trái nghĩa
whisper
Collocations
shout atshout outshout for help
Họ từ
shouted (past)shouting (adj)shout (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Nói to, hét lên; thường do tức giận hoặc gọi ai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...