Shout
/ʃaʊt/ B1
Nghĩa
hét lớn
v
Định nghĩa · To make a loud sound with your voice.
“Please don't shout at the children.”Vui lòng đừng hét vào trẻ em.
“Don't shout at me.”Đừng hét vào mặt tôi.
Trái nghĩa
whisper
Cụm hay dùng
shout atshout outshout for help
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Ghi chú · Nói to, hét lên; thường do tức giận hoặc gọi ai.