Kho từ › for

for

A1 giới từ
cho
UK /fɔːr/ · US /fɔːr/
Used to indicate purpose or direction.
This gift is for you.
→ Món quà này là cho bạn.
This gift is for you.→ Món quà này là cho bạn.
Đồng nghĩa
toin favor of
Collocations
for examplefor instancefor sale
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong IELTS.
Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...