Kho từ › on

on

A1 giới từ
trên
UK /ɒn/ · US /ɒn/
On means in contact with a surface or position above.
The book is on the table.
→ Cuốn sách ở trên bàn.
The book is on the table.→ Cuốn sách ở trên bàn.
Đồng nghĩa
aboveupon
Collocations
on timeon the wayon the floor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ vị trí trong IELTS.
Trên có thể chỉ vị trí hoặc trạng thái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...