Kho từ › with

with

A1 giới từ
với
UK /wɪð/ · US /wɪð/
A preposition used to indicate association or connection.
I am with my family.
→ Tôi đang ở với gia đình.
I went to the park with my family.→ Tôi đã đến công viên với gia đình.
Đồng nghĩa
alongsidetogether
Collocations
with friendswith carewith love
🎯 IELTS: Sử dụng 'with' để nói về mối quan hệ trong bài viết.
Với là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...