Kho từ › are

are

A1 động từ
thì, là (số nhiều)
UK /ɑːr/ · US /ɑːr/
The plural form of 'be', showing existence or identity.
They are students.
→ Họ là học sinh.
They are happy today.→ Họ thì vui hôm nay.
Đồng nghĩa
existoccur
Trái nghĩa
are not
Collocations
are goingare hereare important
Họ từ
be (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'are' để mô tả nhóm người trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc bản chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...