Kho từ › phim-anh › movie ticket

movie ticket

A2 n.phr 📁 phim-anh
Vé xem phim
UK /ˈmuː.viˈtɪk.ɪt/ · US /ˈmuː.viˈtɪk.ɪt/
A ticket for watching a movie in a cinema.
I buy a movie ticket to watch the new film.
→ Tôi mua vé xem phim để xem bộ phim mới.
I need two movie tickets for tonight.→ Tôi cần hai vé xem phim cho tối nay.
Đồng nghĩa
cinema ticketfilm ticket
Collocations
buy a movie ticketmovie ticket price
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giải trí trong IELTS.
Vé vào rạp xem phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...