all
/ɔːl/ A1
Nghĩa
tất cả
tính từ
Định nghĩa · Referring to the whole amount or number.
“All the kids are happy.”Tất cả trẻ em đều hạnh phúc.
“All students must attend the meeting.”Tất cả sinh viên phải tham gia cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'all' để nhấn mạnh trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng đầy đủ.