Kho từ › all

all

A1 tính từ
tất cả
UK /ɔːl/ · US /ɔːl/
Referring to the whole amount or number.
All the kids are happy.
→ Tất cả trẻ em đều hạnh phúc.
All students must attend the meeting.→ Tất cả sinh viên phải tham gia cuộc họp.
Đồng nghĩa
entirewhole
Trái nghĩa
none
Collocations
all dayall the timeall of them
🎯 IELTS: Sử dụng 'all' để nhấn mạnh trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ số lượng đầy đủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...