Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

home

/hoʊm/ A1

Nghĩa

nhà danh từ

Định nghĩa · A place where someone lives, usually a house or apartment.

“I am at home.”Tôi đang ở nhà.

“Make yourself at home.”Cứ tự nhiên như ở nhà.

Đồng nghĩa houseresidence
Cụm hay dùng at homehome alone

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc về nhà trong bài nói để tạo sự kết nối.

Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là trạng từ; 'go home' không có 'to'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...