Kho từ › if

if

A1 liên từ
nếu
UK /ɪf/ · US /ɪf/
Used to introduce a condition or possibility.
If it rains, I will stay home.
→ Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
If it rains, we will stay inside.→ Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở trong nhà.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
provided thatin case
Collocations
if possibleif necessaryif so
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo điều kiện trong câu.
Dùng để chỉ điều kiện trong câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...