Kho từ › page

page

A1 danh từ
trang
UK /peɪdʒ/ · US /peɪdʒ/
A single side of a sheet of paper or a digital screen.
Turn the page.
→ Lật trang.
She tore a page from the notebook.→ Cô ấy xé một trang khỏi vở.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
sheetfolio
Collocations
turn the pagefront page
Họ từ
paging (n)pageant (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'page' để mô tả tài liệu trong IELTS.
Không nhầm với 'page' (động từ) nghĩa là gọi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...