has
/hæz/ A1
Nghĩa
có
động từ
Định nghĩa · To possess or own something.
“She has a dog.”Cô ấy có một con chó.
“He has a new car.”Anh ấy có một chiếc xe mới.
Cụm hay dùng
has beenhas tohas a chance
Mẹo IELTS · Nói về sở hữu cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc trừu tượng.