Kho từ › has

has

A1 động từ
UK /hæz/ · US /hæz/
To possess or own something.
She has a dog.
→ Cô ấy có một con chó.
He has a new car.→ Anh ấy có một chiếc xe mới.
Đồng nghĩa
ownpossess
Collocations
has beenhas tohas a chance
🎯 IELTS: Nói về sở hữu cá nhân trong IELTS.
Có thể dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...