Kho từ › but

but

A1 liên từ
nhưng
UK /bʌt/ · US /bʌt/
Used to connect contrasting ideas.
I like tea, but I prefer coffee.
→ Tôi thích trà, nhưng tôi thích cà phê hơn.
I wanted to go, but I was too tired.→ Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt.
Đồng nghĩa
howeveryet
Collocations
but alsobut rather
🎯 IELTS: Sử dụng 'but' để làm rõ sự tương phản trong bài viết.
Dùng để nối hai ý trái ngược.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...