Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

other

/ˈʌðər/ A1

Nghĩa

khác tính từ

Định nghĩa · Different from something or someone else.

“I have other books.”Tôi có những cuốn sách khác.

“I prefer this book over the other one.”Tôi thích cuốn sách này hơn cuốn kia.

Mẹo IELTS · So sánh sự khác biệt trong bài viết để làm rõ ý.

Ghi chú · Khác có thể chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...