Kho từ › other

other

A1 tính từ
khác
UK /ˈʌðər/ · US /ˈʌðər/
Different from something or someone else.
I have other books.
→ Tôi có những cuốn sách khác.
I prefer this book over the other one.→ Tôi thích cuốn sách này hơn cuốn kia.
Đồng nghĩa
alternativedistinct
Collocations
other optionsthe other sideother people
🎯 IELTS: So sánh sự khác biệt trong bài viết để làm rõ ý.
Khác có thể chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...