other
/ˈʌðər/ A1
Nghĩa
khác
tính từ
Định nghĩa · Different from something or someone else.
“I have other books.”Tôi có những cuốn sách khác.
“I prefer this book over the other one.”Tôi thích cuốn sách này hơn cuốn kia.
Đồng nghĩa
alternativedistinct
Cụm hay dùng
other optionsthe other sideother people
Mẹo IELTS · So sánh sự khác biệt trong bài viết để làm rõ ý.
Ghi chú · Khác có thể chỉ sự khác biệt rõ ràng.