Kho từ › news

news

A1 danh từ
tin tức
UK /nuːz/ · US /nuːz/
Information about recent events or happenings.
I read the news every day.
→ Tôi đọc tin tức mỗi ngày.
Have you heard the news?→ Bạn đã nghe tin tức chưa?
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'new'.
Đồng nghĩa
informationreport
Collocations
breaking newsnews report
Họ từ
newspaper (n.)newscast (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'news' để nói về sự kiện trong IELTS.
Luôn dùng số ít, không có 'a news'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...