Kho từ › out

out

A1 trạng từ
ra ngoài
UK /aʊt/ · US /aʊt/
Moving away from a place; outside.
Let's go out.
→ Hãy ra ngoài nào.
She went out to play with friends.→ Cô ấy ra ngoài chơi với bạn bè.
Đồng nghĩa
outsideaway
Collocations
go outout of sightout of control
🎯 IELTS: Nói về hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Ra ngoài có thể mang lại nhiều trải nghiệm mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...