out
/aʊt/ A1
Nghĩa
ra ngoài
trạng từ
Định nghĩa · Moving away from a place; outside.
“Let's go out.”Hãy ra ngoài nào.
“She went out to play with friends.”Cô ấy ra ngoài chơi với bạn bè.
Cụm hay dùng
go outout of sightout of control
Mẹo IELTS · Nói về hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Ghi chú · Ra ngoài có thể mang lại nhiều trải nghiệm mới.