Kho từ › web

web

A1 danh từ
mạng
UK /wɛb/ · US /wɛb/
A system of connected computers.
I found it on the web.
→ Tôi tìm thấy nó trên mạng.
I found a great website on the web.→ Tôi tìm thấy một trang web tuyệt vời trên mạng.
Đồng nghĩa
internetnetwork
Collocations
web designweb pageweb browser
🎯 IELTS: Sử dụng 'web' khi nói về thông tin trực tuyến.
Thường dùng để chỉ không gian trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...