pm
/piːˈɛm/ A1
Nghĩa
buổi chiều
danh từ
Định nghĩa · The time of day after noon until evening.
“The meeting is at 3 pm.”Cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.
“I usually have lunch at 1 PM.”Tôi thường ăn trưa lúc 1 giờ chiều.
Mẹo IELTS · Nói về thời gian trong IELTS Speaking để thể hiện thói quen.
Ghi chú · Buổi chiều là thời gian nghỉ ngơi.