Kho từ › pm

pm

A1 danh từ
buổi chiều
UK /piːˈɛm/ · US /piːˈɛm/
The time of day after noon until evening.
The meeting is at 3 pm.
→ Cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.
I usually have lunch at 1 PM.→ Tôi thường ăn trưa lúc 1 giờ chiều.
Đồng nghĩa
afternoonpost-noon
Collocations
in the PMafter PMearly PM
🎯 IELTS: Nói về thời gian trong IELTS Speaking để thể hiện thói quen.
Buổi chiều là thời gian nghỉ ngơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...