Kho từ › me

me

A1 đại từ
tôi
UK /miː/ · US /miː/
Refers to oneself.
Can you help me?
→ Bạn có thể giúp tôi không?
Please give me the book.→ Xin hãy đưa cho tôi cuốn sách.
Đồng nghĩa
myself
Collocations
me tootell mesee me
🎯 IELTS: Sử dụng 'me' để nhấn mạnh ý kiến cá nhân.
Dùng để chỉ bản thân trong câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...