Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

me

/miː/ A1

Nghĩa

tôi đại từ

Định nghĩa · Refers to oneself.

“Can you help me?”Bạn có thể giúp tôi không?

“Please give me the book.”Xin hãy đưa cho tôi cuốn sách.

Đồng nghĩa myself
Cụm hay dùng me tootell mesee me

Mẹo IELTS · Sử dụng 'me' để nhấn mạnh ý kiến cá nhân.

Ghi chú · Dùng để chỉ bản thân trong câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...